four-tailed bandage
Định nghĩa
Danh từ: Băng bốn đuôi (băng gạc bốn đầu) là một loại băng y tế được làm từ một dải vải, được xẻ làm hai ở cả hai đầu. Phần trung tâm của băng được đặt dưới cằm để hạn chế chuyển động của xương hàm dưới, và các dải đuôi được buộc chéo qua đỉnh đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đặt một băng bốn đuôi để cố định xương hàm gãy của bệnh nhân.)
- (Sau ca phẫu thuật, một băng bốn đuôi đã được sử dụng để giữ cằm bất động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a four-tailed bandage": cố định băng bốn đuôi.
- The nurse carefully secured the four-tailed bandage around the patient's head. (Y tá cẩn thận cố định băng bốn đuôi quanh đầu bệnh nhân.)
"to remove a four-tailed bandage": tháo băng bốn đuôi.
- The doctor removed the four-tailed bandage after the jaw had healed. (Bác sĩ đã tháo băng bốn đuôi sau khi xương hàm đã lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandage (n): băng gạc (nói chung).
- She wrapped a bandage around the wound. (Cô ấy quấn băng gạc quanh vết thương.)
- Tail (n): đuôi, đầu dây (của băng).
- The tails of the four-tailed bandage were tied tightly. (Các đuôi của băng bốn đuôi đã được buộc chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Jaw bandage: băng cằm (một loại băng chuyên dụng cho hàm).
- Cravat bandage: băng tam giác (mặc dù có hình dạng khác, nhưng cũng dùng để cố định hàm).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ phrasal verbs cụ thể, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, do "four-tailed bandage" là thuật ngữ kỹ thuật.